endothermic reaction
A student observes an endothermic reaction in a beaker during a chemistry experiment.
Định nghĩa
Danh từ: Phản ứng thu nhiệt - Một phản ứng hóa học kèm theo sự hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh. Trong quá trình này, hệ thống nhận năng lượng dưới dạng nhiệt, làm cho nhiệt độ của môi trường giảm đi.
Ví dụ sử dụng
- (Quang hợp là một phản ứng thu nhiệt, trong đó thực vật hấp thụ ánh sáng mặt trời để chuyển đổi khí carbon dioxide và nước thành glucose.)
- (Sự tan chảy của băng là một phản ứng thu nhiệt vì nó cần nhiệt từ môi trường xung quanh để chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Phản ứng thu nhiệt thường được sử dụng trong túi chườm lạnh cho chấn thương thể thao, nơi phản ứng hấp thụ nhiệt và tạo hiệu ứng làm mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Endothermic (tính từ): thu nhiệt, mô tả tính chất của phản ứng hoặc quá trình.
- An endothermic process requires an input of energy. (Một quá trình thu nhiệt đòi hỏi năng lượng đầu vào.)
- Endotherm (danh từ): sinh vật thu nhiệt (động vật máu nóng), nhưng không liên quan trực tiếp đến phản ứng hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Phản ứng hấp thụ nhiệt: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào việc hấp thụ năng lượng nhiệt.
- Phản ứng thuận nghịch thu nhiệt: dùng khi phản ứng có thể xảy ra theo cả hai chiều, nhưng chiều thuận là thu nhiệt.
Các cụm từ liên quan
- Endothermic reaction rate: tốc độ phản ứng thu nhiệt.
- The rate of an endothermic reaction increases with higher temperatures. (Tốc độ của phản ứng thu nhiệt tăng khi nhiệt độ cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp cho "endothermic reaction", nhưng có thể tham khảo cụm từ khoa học: "to be endothermic in nature" (có bản chất thu nhiệt).
- This process is endothermic in nature, meaning it absorbs heat from its surroundings. (Quá trình này có bản chất thu nhiệt, nghĩa là nó hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh.)